Bản dịch của từ 𰛇 trong tiếng Việt
𰛇
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kùn | ㄎㄨㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
𰛇 (Động từ)
【kùn】
01
Chữ cổ của người Thái, đọc là 'conj', nghĩa là trượt ngã (như khi đi trên mặt đất trơn). Ví dụ: 『𰛇𬻓𭆛』 nghĩa là trượt xuống (giống như 'quẫn' trượt chân).
〈古壮字〉读音conj,滑(倒)。〔~𬻓𭆛〕滑下去。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
