Bản dịch của từ 𰛈 trong tiếng Việt

𰛈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄘㄤˉN/AN/AN/A

𰛈 (Tính từ)

01

〈chữ cổ của người Tráng〉phần thêm vào sau tính từ, dùng để mô tả vị nhạt nhẽo, nhẹ nhàng như hương vị thoang thoảng (như câu 𰝘~~).

〈古壮字〉读音cangq,形容词之后附加成分。〔𰝘~~〕味道淡淡的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰛈
Bính âm:
【ㄘㄤˉ】【TÀNG】
Hình thái radical:
⿰,氵,上
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép