Bản dịch của từ 𰛕 trong tiếng Việt

𰛕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊN/AN/AN/A

𰛕 (Danh từ)

01

Chữ dùng làm tên người. Ví dụ: 朱鼎𰛕, vua Hợp Xuyên thời Minh.

人名用字。朱鼎~,明朝合川王。

Ví dụ
𰛕
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【NGÔ】
Hình thái radical:
⿻,𬺰,⿱,日,⿰,㇇,𡿨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép