Bản dịch của từ 𰛜 trong tiếng Việt

𰛜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋN/AN/AN/A

𰛜 (Động từ)

zhì
01

Cùng nghĩa với chữ “” (trị), nghĩa là quản lý, điều hành, chữa trị (nhớ như “trị bệnh” trong tiếng Việt).

同“治”。〔关键文献〕《金石文字辨异.去声.寘韵.治字》引〈汉广陵王君治石路碑〉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰛜
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRỊ】
Hình thái radical:
⿰,氵,㠯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép