Bản dịch của từ 𰛬 trong tiếng Việt

𰛬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diān

ㄉㄧㄢN/AN/AN/A

𰛬 (Danh từ)

diān
01

Chữ giản thể thứ hai của chữ '' (tên một vùng đất ở Trung Quốc, gợi nhớ đến vùng đất mênh mông như đồng ruộng Việt Nam).

“滇”的二简字。

Ví dụ
𰛬
Bính âm:
【diān】【ㄉㄧㄢ】【ĐIỀN】
Hình thái radical:
⿰,氵,𰅴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép