Bản dịch của từ 𰛴 trong tiếng Việt
𰛴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zào | ㄗㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
𰛴 (Danh từ)
【zào】
01
〔Tạo Hà Loan Thôn〕Tên địa danh ở Tây An, tỉnh Thiểm Tây, thuộc khu vực Lục Thôn Bảo, quận Vị Ương.
〔~河湾村〕地名。在陕西省西安市未央区西部六村堡街道。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〔Tạo Hà〕Tên một con sông ở Tây An, trước đây gọi là “Tảo Hà”, là nhánh sông của sông Vị, dài 35,85 km.
〔~河〕西安市河流名。本作“皂河”,是渭河的支流,全长35.85公里。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
