Bản dịch của từ 𰜅 trong tiếng Việt

𰜅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊN/AN/AN/A

𰜅 (Danh từ)

xián
01

Nước dãi, nước miếng (giống như từ “”, dễ nhớ vì “tiên” nghe gần giống “dãi” trong tiếng Việt)

同“涎”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰜅
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【TIÊN】
Hình thái radical:
⿱,侃,水
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép