〈chữ cổ của người Tráng〉âm đọc saex, chỉ hành động vịt, ngỗng dùng mỏ chải lông hoặc tìm thức ăn trong nước. Ví dụ: '鴓~𭯓' nghĩa là vịt chải lông (giống như vịt tát nước).
〈古壮字〉读音saex,鸭、鹅等用嘴梳理羽毛或在水中找吃的。〔鴓~𭯓〕鸭子梳理羽毛。
Ví dụ
Bính âm:
【sà】【ㄙㄚˋ】【TÁT】
Hình thái radical:
⿰,水,使
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
水
Số nét:
12
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép