Bản dịch của từ 𰜊 trong tiếng Việt

𰜊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇN/AN/AN/A

𰜊 (Danh từ)

jǐng
01

Dùng trong tên người, ví dụ như 朱璟~, tức là vua Ninh Viễn. Năm Vạn Lịch thứ 23 phong con trưởng, cùng năm kế vị.

用于人名。朱璟~,宁远王。万历二十三年封长子,同年袭封。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰜊
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【KÍNH】
Hình thái radical:
⿱,㐭,水
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép