(Chữ cổ của người Thái) thành tố thêm vào sau tính từ, ví dụ như trong từ 𰺩~~ mang nghĩa 'mặn mặn' (giống như vị mặn mặn của nước mắm trong ẩm thực Việt).
〈古壮字〉形容词之后附加成分。〔𰺩~~〕咸咸的。
Ví dụ
Bính âm:
【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【HOÁN】
Hình thái radical:
⿰,氵,品
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
水
Số nét:
12
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép