Bản dịch của từ 𰜘 trong tiếng Việt

𰜘

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˇN/AN/AN/A

𰜘 (Động từ)

01

Cùng nghĩa với 'trở ngại', dùng trong chữ viết cổ của nước Sở (giúp nhớ: chữ này giống chữ 'trở' trong tiếng Việt, nghĩa là cản trở).

同“阻”。楚国文字隶定字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰜘
Bính âm:
【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TRỞ】
Hình thái radical:
⿰,氵,⿱,乍,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép