Bản dịch của từ 𰜠 trong tiếng Việt

𰜠

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàn

ㄏㄢˋN/AN/AN/A

𰜠 (Động từ)

hàn
01

(Chữ cổ của người Thái) phát âm là 'haenq'. Ví dụ: 𰜠 nghĩa là tôi luyện, làm cứng (giống như 'hàn' trong hàn thép).

〈古壮字〉读音haenq。〔~淰〕淬火。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰜠
Bính âm:
【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÀN】
Hình thái radical:
⿰,氵,恨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép