Bản dịch của từ 𰜡 trong tiếng Việt

𰜡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄍㄧㄤˋN/AN/AN/A

𰜡 (Danh từ)

01

〈chữ cổ của người Tráng〉đọc là gyaengh, nghĩa là hố sâu không đáy, vực thẳm sâu hun hút như cảnh vật mênh mông vô tận trong tự nhiên (nhớ cảnh vực sâu như hố không đáy trong truyền thuyết).

〈古壮字〉读音gyaengh,无底洞,深渊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰜡
Bính âm:
【ㄍㄧㄤˋ】【CẢNH】
Hình thái radical:
⿰,氵,降
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép