Bản dịch của từ 𰜡 trong tiếng Việt
𰜡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄍㄧㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
𰜡 (Danh từ)
【】
01
〈chữ cổ của người Tráng〉đọc là gyaengh, nghĩa là hố sâu không đáy, vực thẳm sâu hun hút như cảnh vật mênh mông vô tận trong tự nhiên (nhớ cảnh vực sâu như hố không đáy trong truyền thuyết).
〈古壮字〉读音gyaengh,无底洞,深渊。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
