Bản dịch của từ 𰜷 trong tiếng Việt

𰜷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǐ

ㄏㄨㄟˇN/AN/AN/A

𰜷 (Danh từ)

huǐ
01

Giống như từ “” chỉ nước mũi chảy ra, nhớ đến tiếng hỉ hỉ (nước mũi) trong tiếng Việt.

同“洟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰜷
Bính âm:
【huǐ】【ㄏㄨㄟˇ】【HỈ】
Hình thái radical:
⿰,氵,第
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép