Bản dịch của từ 𰜹 trong tiếng Việt
𰜹
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | N/A | N/A | N/A |
𰜹 (Động từ)
【jī】
01
Cùng nghĩa với 'kích' – kích thích, làm mạnh mẽ, hăng hái (nhớ câu: 'kích thích tinh thần')
同“激”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cùng nghĩa với '㴬' – một chữ ít dùng, liên quan đến nước hoặc sự kích động (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến nước chảy mạnh)
同“㴬”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
