Bản dịch của từ 𰜻 trong tiếng Việt
𰜻
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎng | ㄨㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
𰜻 (Tính từ)
【wǎng】
01
〈chữ cổ của người Tráng〉phần thêm vào sau tính từ, như một nét đặc trưng để nhấn mạnh tính chất. Ví dụ chữ này với bộ thủy (氵) tạo thành chữ biểu thị sự dính nhớp nháp, trơn trượt (giống như nước làm cho vật gì đó rất dính và trơn).
〈古壮字〉形容词之后附加成分。〔⿰氵号~~〕很粘滑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
