Bản dịch của từ 𰜽 trong tiếng Việt

𰜽

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niàn

ㄋㄧㄢˋN/AN/AN/A

𰜽 (Động từ)

niàn
01

Theo 《一切经音义》: ~, tức là dùng tay trái ngược để véo góc áo, gọi là (niệm). (Hành động véo nhẹ như nhớ nhung, dễ nhớ vì 'niệm' liên quan đến 'nhớ')

《一切经音义》:~捻,念协反手把衣角曰捻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰜽
Bính âm:
【niàn】【ㄋㄧㄢˋ】【NIỆM】
Hình thái radical:
⿰,氵,盗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép