Bản dịch của từ 𰝈 trong tiếng Việt

𰝈

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇN/AN/AN/A

𰝈 (Động từ)

yǎn
01

Cũng như chữ “” trong tiếng Trung, nghĩa là biểu diễn, trình diễn (nhớ như diễn kịch, diễn xuất).

同“演”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰝈
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【DIỄN】
Hình thái radical:
⿰,氵,𥦕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép