Bản dịch của từ 𰝌 trong tiếng Việt
𰝌
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄅㄧㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
𰝌 (Tính từ)
【】
01
〈chữ cổ của người Tráng〉 đọc là byouz, nghĩa là sôi sục, nước sôi lăn tăn như tiếng nước sôi trong ấm (nhớ câu 'nước sôi bùng bùng, tiếng vang bưu bưu'). Ví dụ: 〔淰~〕nước đang sôi.
〈古壮字〉读音byouz,沸腾。〔淰~〕水沸。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
