Bản dịch của từ 𰝓 trong tiếng Việt

𰝓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎo

ㄙㄠˇN/AN/AN/A

𰝓 (Tính từ)

sǎo
01

〈chữ cổ của người Tráng〉đọc là saw, nghĩa là trong, sạch. Ví dụ: ~ (nước trong sạch). (Nhớ dễ bằng cách liên tưởng 'saw' như 'sạch' trong tiếng Việt)

〈古壮字〉读音saw,清。〔淰~〕清水。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰝓
Bính âm:
【sǎo】【ㄙㄠˇ】【TẢO】
Hình thái radical:
⿰,清,史
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép