Bản dịch của từ 𰝨 trong tiếng Việt

𰝨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇN/AN/AN/A

𰝨 (Tính từ)

jiǎn
01

Giống chữ '' (giám), nghĩa là hạn chế, nhỏ hẹp (dễ nhớ như 'giám sát' để hạn chế).

同“谫”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Theo nghĩa Hàn Quốc, đọc là '전' (tiền), nghĩa là nông cạn, hời hợt (như 'trần trụi' dễ nhớ cho sự nông cạn).

〈韩国释义〉读音전,浅薄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰝨
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIÁM】
Hình thái radical:
⿰,氵,翦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép