Bản dịch của từ 𰝨 trong tiếng Việt
𰝨
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎn | ㄐㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𰝨 (Tính từ)
【jiǎn】
01
Giống chữ '谫' (giám), nghĩa là hạn chế, nhỏ hẹp (dễ nhớ như 'giám sát' để hạn chế).
同“谫”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Theo nghĩa Hàn Quốc, đọc là '전' (tiền), nghĩa là nông cạn, hời hợt (như 'trần trụi' dễ nhớ cho sự nông cạn).
〈韩国释义〉读音전,浅薄。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
