Bản dịch của từ 𰝫 trong tiếng Việt

𰝫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhú

ㄓㄨˊN/AN/AN/A

𰝫 (Danh từ)

zhú
01

Chữ dùng trong tên người, ví dụ như 朱倬~, vị vua vùng潭水 thời Minh (dễ nhớ: 'trác' như 'trác tuyệt' trong tên người nổi bật).

人名用字。朱倬~,明朝潭水王。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰝫
Bính âm:
【zhú】【ㄓㄨˊ】【TRÁC】
Hình thái radical:
⿰,氵,⿸,尸,焚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép