(Chữ cổ của người Tráng) thành tố thêm vào sau động từ, biểu thị hành động nối tiếp như một đoàn người đi theo nhau nối đuôi nhau (như cá bơi thành đàn).
〈古壮字〉动词之后附加成分。貧𬾀伝仛𰔣𭆛~~。一大群人一个跟着一个鱼贯而去。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Hình thái radical:
⿰,氵,謁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
水
Số nét:
19
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép