Bản dịch của từ 𰝳 trong tiếng Việt

𰝳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊN/AN/AN/A

𰝳 (Danh từ)

chóng
01

Chữ dùng trong tên người Hàn Quốc, đọc là '총' (tương tự âm 'sung'), giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến tên riêng.

〈韩国释义〉读音총,人名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰝳
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【SUNG】
Hình thái radical:
⿰,氵,寵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép