Bản dịch của từ 𰝼 trong tiếng Việt

𰝼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guāng

ㄍㄨㄤN/AN/AN/A

𰝼 (Danh từ)

guāng
01

Cùng nghĩa với “” – một dạng chữ cổ liên quan đến ánh sáng hoặc sự chiếu sáng.

同“灺”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cùng nghĩa với “” – ánh sáng, rạng rỡ như ánh nắng ban mai (dễ nhớ vì “quang” cũng là ánh sáng trong tiếng Việt).

同“光”。光的古文。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰝼
Bính âm:
【guāng】【ㄍㄨㄤ】【QUANG】
Hình thái radical:
⿰,火,子
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép