Bản dịch của từ 𰝽 trong tiếng Việt

𰝽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡN/AN/AN/A

𰝽 (Tính từ)

yōu
01

〈Chữ cổ của người Tráng〉 đọc là 'you', nghĩa là lo lắng, ưu phiền. Ví dụ: 佲介𫯓 (Bạn đừng quá ưu phiền). (Ưu như 'ưu tư' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì cùng âm và nghĩa lo lắng)

〈古壮字〉读音you,忧。佲介~𫯓。你别太忧愁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰝽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【ƯU】
Hình thái radical:
⿱,尤,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép