Bản dịch của từ 𰝿 trong tiếng Việt

𰝿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèn

ㄨㄣˋN/AN/AN/A

𰝿 (Danh từ)

wèn
01

Chữ dùng trong tên người, ví dụ như Vận trong tên Vận Khắc (温恪), một vị vương thời Minh.

人名用字。朱勤~,明朝河阴温恪王。

Ví dụ
𰝿
Bính âm:
【wèn】【ㄨㄣˋ】【VẬN】
Hình thái radical:
⿰,火,午
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép