Bản dịch của từ 𰞃 trong tiếng Việt
𰞃
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bāo | ㄅㄠ | N/A | N/A | N/A |
𰞃 (Động từ)
【bāo】
01
(Chữ cổ của người Tráng) đọc là 'baek', nghĩa là nồi đất để nấu; hành động nấu thuốc, hầm thịt (giống như 'bao' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì cùng âm và ý liên quan đến nấu nướng).
〈古壮字〉读音baek,煲;煮(药);炖(肉)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
