Bản dịch của từ 𰞎 trong tiếng Việt
𰞎
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèng | ㄓㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
𰞎 (Tính từ)
【zhèng】
01
Theo 《一切经音义》 ghi: chữ này gồm bộ 火 (lửa) và 肉 (thịt) ở trên, tượng hình ý là lửa đốt thịt, dễ nhớ như hình ảnh thịt trên lửa đang cháy (火 trên 肉).
《一切经音义》:火~,征亦反从肉在火上会意字也。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
