Bản dịch của từ 𰞎 trong tiếng Việt

𰞎

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèng

ㄓㄥˋN/AN/AN/A

𰞎 (Tính từ)

zhèng
01

Theo 《一切经音义》 ghi: chữ này gồm bộ (lửa) và (thịt) ở trên, tượng hình ý là lửa đốt thịt, dễ nhớ như hình ảnh thịt trên lửa đang cháy ( trên ).

《一切经音义》:火~,征亦反从肉在火上会意字也。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰞎
Bính âm:
【zhèng】【ㄓㄥˋ】【TRƯNG】
Hình thái radical:
⿱,肉,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép