Bản dịch của từ 𰞒 trong tiếng Việt

𰞒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎo

ㄅㄠˇN/AN/AN/A

𰞒 (Danh từ)

bǎo
01

Chữ dùng trong tên người, ví dụ như vua Minh triều Vạn An Chiêu Hòa Vương tên Chu Bảo (朱襃~).

人名用字。朱襃~,明朝万安昭和王。

Ví dụ
𰞒
Bính âm:
【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BẢO】
Hình thái radical:
⿰,火,危
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép