Bản dịch của từ 𰞘 trong tiếng Việt

𰞘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hèng

ㄏㄥˋN/AN/AN/A

𰞘 (Tính từ)

hèng
01

(Chữ cổ của người Thái) giống chữ “” nghĩa là nóng hổi, bốc hơi (như hơi nước nóng bốc lên)

〈古壮字〉同“烆”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰞘
Bính âm:
【hèng】【ㄏㄥˋ】【HÀNH】
Hình thái radical:
⿱,行,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép