Bản dịch của từ 𰞙 trong tiếng Việt

𰞙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣN/AN/AN/A

𰞙 (Danh từ)

zhēn
01

Chữ định hình trong văn tự giáp cốt, liên quan đến chữ '' (trinh) dùng trong bói toán xưa (như ngày Bính Tuất).

甲骨文隶定字。贞:今丙戌~⿰女在㞢从雨?

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰞙
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【TRINH】
Hình thái radical:
⿱,交,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép