Bản dịch của từ 𰞚 trong tiếng Việt

𰞚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tàn

ㄊㄢˋN/AN/AN/A

𰞚 (Danh từ)

tàn
01

Giống như chữ '' nghĩa là than, chất đốt đen dùng để nấu nướng hoặc sưởi ấm (nhớ câu: Than đen đốt cháy rực rỡ).

同“炭”。楚国文字隶定字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰞚
Bính âm:
【tàn】【ㄊㄢˋ】【THÁN】
Hình thái radical:
⿸,产,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép