Bản dịch của từ 𰞝 trong tiếng Việt

𰞝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǎo

ㄔㄠˇN/AN/AN/A

𰞝 (Động từ)

chǎo
01

Cũng như 'chảo', nghĩa là xào nấu thức ăn trên chảo nóng (dễ nhớ: 'sào' giống 'xào' trong tiếng Việt).

同“炒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cũng như '', nghĩa là dùng nhiệt để nấu hoặc làm chín thức ăn (liên tưởng đến việc đun nấu).

同“煼”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰞝
Bính âm:
【chǎo】【ㄔㄠˇ】【SÀO】
Hình thái radical:
⿰,火,𢑑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép