Bản dịch của từ 𰞟 trong tiếng Việt

𰞟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zāi

ㄗㄞN/AN/AN/A

𰞟 (Danh từ)

zāi
01

Cũng như chữ 'tai' (tai họa, tai ương), chỉ những điều không may, thiên tai hay tai họa xảy ra.

同“灾”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰞟
Bính âm:
【zāi】【ㄗㄞ】【TAI】
Hình thái radical:
⿱,𤆎,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép