Bản dịch của từ 𰞠 trong tiếng Việt
𰞠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gàng | ㄍㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
𰞠 (Danh từ)
【gàng】
01
Chữ cổ của người Tráng, đọc là 'gangq', chỉ hành động hong khô hoặc lò sưởi kiểu truyền thống. Ví dụ: '𩛄~' là loại bánh được hong khô, cũng chỉ bánh trung thu (bánh nướng).
〈古壮字〉读音gangq,烘,炕。〔𩛄~〕烘制的饼,也指月饼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
