Bản dịch của từ 𰞡 trong tiếng Việt

𰞡

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨˋN/AN/AN/A

𰞡 (Tính từ)

01

〈chữ cổ của người Tráng〉 đọc là cug, nghĩa là (nấu) chín. Ví dụ: '只𫩒' nghĩa là nấu chín rồi ăn (giống như món cơm chín thơm ngon).

〈古壮字〉读音cug,(煮)熟。炷~只𫩒。煮熟就吃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰞡
Bính âm:
【cù】【ㄘㄨˋ】【TÚC】
Hình thái radical:
⿱,束,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép