Bản dịch của từ 𰞢 trong tiếng Việt

𰞢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kūn

ㄎㄨㄣN/AN/AN/A

𰞢 (Tính từ)

kūn
01

Chữ cổ của người Tráng, cùng nghĩa với chữ “” (ngọn lửa sáng, rực rỡ như ánh nắng ban mai). (Nhớ “quân” như ánh sáng rực rỡ của lửa)

古壮字。同“焜”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰞢
Bính âm:
【kūn】【ㄎㄨㄣ】【QUÂN】
Hình thái radical:
⿰,火,均
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép