Bản dịch của từ 𰞭 trong tiếng Việt

𰞭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˊN/AN/AN/A

𰞭 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) giống chữ '', nghĩa là cái lò dùng để đốt, nung nóng; dễ nhớ như 'lò' trong tiếng Việt.

〈韩国释义〉同“炉”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰞭
Bính âm:
【lú】【ㄌㄨˊ】【LÔ】
Hình thái radical:
⿰,火,⿱,⺊,⿴,囗,⿻,乂,丶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép