Bản dịch của từ 𰞽 trong tiếng Việt

𰞽

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guà

ㄍㄨㄚˋN/AN/AN/A

𰞽 (Từ tượng thanh)

guà
01

Âm thanh răng nghiến ken két như khi bị lạnh hoặc sợ hãi (giống tiếng 'quạt quạt' răng kêu trong tiếng Việt).

〈古壮字〉读音gwg,牙齿打战声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰞽
Bính âm:
【guà】【ㄍㄨㄚˋ】【QUẠT】
Hình thái radical:
⿱,木,𤇏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép