ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰞽
Bảng phân tích âm vị 𰞽
Guà
Âm thanh răng nghiến ken két như khi bị lạnh hoặc sợ hãi (giống tiếng 'quạt quạt' răng kêu trong tiếng Việt).
〈古壮字〉读音gwg,牙齿打战声。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép