Bản dịch của từ 𰟁 trong tiếng Việt

𰟁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sàn

ㄙㄢˋN/AN/AN/A

𰟁 (Danh từ)

sàn
01

(Chữ cổ của người Thái) Dây cháy nổ, giống như dây kíp dùng để kích nổ pháo hoặc pháo hoa.

〈古壮字〉读音saenq,导火线(一般指炮仗)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰟁
Bính âm:
【sàn】【ㄙㄢˋ】【SẢN】
Hình thái radical:
⿰,火,信
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép