ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰟍
Bảng phân tích âm vị 𰟍
Dé
Âm thanh “xì xì” khi quẹt diêm, như tiếng lách tách của lửa bén (giúp nhớ chữ có bộ Hỏa).
〈古壮字〉读音dex,划火柴的响声。⿰火地盒𩇭得~。划火柴“吱”的一声响。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép