Bản dịch của từ 𰟍 trong tiếng Việt

𰟍

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄜˊN/AN/AN/A

𰟍 (Từ tượng thanh)

01

Âm thanh “xì xì” khi quẹt diêm, như tiếng lách tách của lửa bén (giúp nhớ chữ có bộ Hỏa).

〈古壮字〉读音dex,划火柴的响声。⿰火地盒𩇭得~。划火柴“吱”的一声响。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰟍
Bính âm:
【dé】【ㄉㄜˊ】【ĐẮC】
Hình thái radical:
⿰,火,爹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép