Bản dịch của từ 𰟏 trong tiếng Việt

𰟏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

〈無音〉N/AN/AN/A

𰟏 (Tính từ)

01

(Chữ cổ của người Tráng) thành tố thêm vào sau tính từ, làm tăng sắc thái nghĩa. Ví dụ: 𰟊~~ nghĩa là mùi khét nồng nặc (như mùi cháy, làm nhớ đến món ăn cháy thơm).

〈古壮字〉形容词后的附加成分。〔𰟊~~〕焦味浓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰟏
Bính âm:
【〈無音〉】【〈KHÔNG XÁC ĐỊNH〉】
Hình thái radical:
⿰,火,益
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép