Bản dịch của từ 𰟏 trong tiếng Việt
𰟏
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | 〈無音〉 | N/A | N/A | N/A |
𰟏 (Tính từ)
【】
01
(Chữ cổ của người Tráng) thành tố thêm vào sau tính từ, làm tăng sắc thái nghĩa. Ví dụ: 𰟊~~ nghĩa là mùi khét nồng nặc (như mùi cháy, làm nhớ đến món ăn cháy thơm).
〈古壮字〉形容词后的附加成分。〔𰟊~~〕焦味浓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
