Bản dịch của từ 𰟑 trong tiếng Việt
𰟑
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wēi | ㄨㄟ | N/A | N/A | N/A |
𰟑 (Tính từ)
【wēi】
01
Theo 《一切经音义》: nghĩa là héo úa, khô héo như cây cỏ khô, cũng chỉ thuốc lá (như nói lá thuốc lá héo). (Nhớ từ 'úy' gần âm với 'úi', hình ảnh cây cỏ úa vàng)
《一切经音义》:萎~,萎槀也菸也说文蔫菸也。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
