Bản dịch của từ 𰟔 trong tiếng Việt

𰟔

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cào

ㄘㄠˋN/AN/AN/A

𰟔 (Động từ)

cào
01

Chữ cổ của người Thái, đọc là caux, nghĩa là sinh ra, đốt cháy. Ví dụ: 〔~~〕là nhóm lửa, đốt lửa (giống như 'tảo' trong 'tảo hỏa' - nhóm lửa).

〈古壮字〉读音caux,生,烧。〔~~〕生火,烧火。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰟔
Bính âm:
【cào】【ㄘㄠˋ】【TẢO】
Hình thái radical:
⿰,火,造
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép