Bản dịch của từ 𰟕 trong tiếng Việt

𰟕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huò

ㄏㄨㄛˋN/AN/AN/A

𰟕 (Danh từ)

huò
01

Chữ dùng làm tên người, ví dụ như 朱厚~ là tên một vị vương triều Minh (dễ nhớ vì 'hoặc' là âm Hán Việt, dùng trong tên riêng như một dấu ấn lịch sử).

人名用字。朱厚~,明朝镇宁王。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰟕
Bính âm:
【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẶC】
Hình thái radical:
⿰,火,從
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép