Bản dịch của từ 𰟙 trong tiếng Việt

𰟙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊN/AN/AN/A

𰟙 (Danh từ)

méi
01

Than đá (giống như từ 'môi' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì cùng âm với 'môi' trên mặt).

同“煤”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰟙
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MÔI】
Hình thái radical:
⿰,火,棊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép