Bản dịch của từ 𰟝 trong tiếng Việt
𰟝
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rè | ㄖㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
𰟝 (Tính từ)
【rè】
01
〈chữ cổ của người Tráng〉 đọc là raeg, nghĩa là tuyệt, tuyệt chủng (như trong cụm 𬆗~ nghĩa là chết tuyệt chủng). Hình ảnh dễ nhớ: giống như loài vật bị tuyệt chủng không còn dấu vết, như một giấc mơ vụt tắt.
〈古壮字〉读音raeg,绝,绝种。〔𬆗~〕死绝。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
