ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰟡
Bảng phân tích âm vị 𰟡
Tàng
Cùng nghĩa với '烫' (nóng bỏng, làm bỏng như nước sôi) – nhớ đến nước 'thảng' nóng làm bỏng tay.
同“烫”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép