Bản dịch của từ 𰟢 trong tiếng Việt

𰟢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄍㄧㄛˋN/AN/AN/A

𰟢 (Danh từ)

01

〈chữ cổ của người Tráng〉đá than đang cháy đỏ rực, như than hồng trong bếp lửa (giúp nhớ: 'giặc' nghe gần giống 'giác' – lửa cháy sáng)

〈古壮字〉读音gyoq,火炭。〔~~〕燃着的火炭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰟢
Bính âm:
【ㄍㄧㄛˋ】【GIẶC】
Hình thái radical:
⿰,火,覚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép